rocking horse
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa gỗ bập bênh: "rocking horse" là một loại đồ chơi trẻ em, có hình dáng giống con ngựa, được gắn trên các thanh cong (rockers) để trẻ em có thể ngồi lên và đu đưa qua lại, giả vờ như đang cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé thích cưỡi con ngựa gỗ bập bênh của mình trong phòng khách.)
- (Cô bé đã nhận được một con ngựa gỗ bập bênh đẹp vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a rocking horse": dùng để so sánh, miêu tả chuyển động đu đưa nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại.
- The boat moved back and forth like a rocking horse on the gentle waves. (Con thuyền di chuyển tới lui như một con ngựa gỗ bập bênh trên những con sóng nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocking chair (danh từ): ghế bập bênh (ghế có chân cong để đu đưa).
- Grandma sat in her rocking chair and knitted. (Bà ngồi trên ghế bập bênh và đan len.)
- Rocking horse (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể dùng kết hợp với "toy" để chỉ đồ chơi ngựa bập bênh.
Từ đồng nghĩa
- Hobby horse: ngựa gỗ đồ chơi (thường có đầu ngựa gắn trên cây gậy, trẻ em cầm và giả vờ cưỡi).
- He ran around the garden with his hobby horse. (Cậu bé chạy quanh vườn với con ngựa gỗ của mình.)
- Rocking toy: đồ chơi bập bênh (thuật ngữ chung cho các loại đồ chơi có chân cong).
Thành ngữ liên quan
- "Rocking horse" không xuất hiện trực tiếp trong thành ngữ thông dụng, nhưng từ "rocking" mang nghĩa ẩn dụ trong các cụm từ như:
- "rocking the boat": gây rối, làm xáo trộn tình hình.
- Don't rock the boat by bringing up controversial topics. (Đừng gây rối bằng cách đưa ra các chủ đề gây tranh cãi.)